bình nhật

bình nhật

Bình nhật, ông ấy thường đi dạo trong công viên vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường ngày, hằng ngày, vào những ngày bình thường: Dùng để chỉ một việc đó xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, vào những thời điểm bình thường, không phải dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bình nhật, ông ấy thường đi dạo trong công viên vào buổi sáng. (Vào những ngày bình thường, ông ấy thường đi dạo trong công viên vào buổi sáng.)
    • ấy bình nhật rất ít nói, nhưng hôm nay lại rất hoạt bát. (Ngày thường ấy rất ít nói, nhưng hôm nay lại rất hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bình nhật" thường đứngđầu câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề theo sau, nhấn mạnh thói quen, sự việc diễn ra trong điều kiện thông thường.
    • Bình nhật đường phố rất đông đúc, nhưng hôm nay lại vắng vẻ lạ thường. (Ngày thường đường phố rất đông đúc, nhưng hôm nay lại vắng vẻ lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hằng ngày (phó từ): Mỗi ngày, diễn ra hàng ngày. (Nhấn mạnh tính lặp lại mỗi ngày).
    • Công việc hằng ngày của anh ấy chăm sóc vườn tược.
  • Thường ngày (phó từ): Vào những ngày thông thường. (Gần nghĩa nhất với "bình nhật").
    • Thường ngày tôi hay đọc sách trước khi ngủ.
  • Bình thường (tính từ): Ở trạng thái thông thường, không đặc biệt.
    • Mọi thứ đã trở lại bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Thường lệ: Theo thói quen, lệ thường.
  • Như thường lệ: Như mọi khi, theo thói quen thông thường.
Lưu ý sử dụng
  • "Bình nhật" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với các từ thuần Việt như "thường ngày", "hằng ngày". Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
  • Từ này không dùng để chỉ một ngày cụ thể ( dụ: không tự nhiên). luôn dùng để miêu tả thói quen, tình trạng chung trong những khoảng thời gian bình thường.

Từ chứa "bình nhật"